Danh sách nghĩa từ của Tiếng Thái

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Thái.

การไถพรวนดิน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การไถพรวนดิน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การไถพรวนดิน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาษาดอกไม้ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาษาดอกไม้ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาษาดอกไม้ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เรียงต่อกัน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เรียงต่อกัน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เรียงต่อกัน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การแล่ปลา trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การแล่ปลา trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การแล่ปลา trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สนามแข่งรถ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สนามแข่งรถ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สนามแข่งรถ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ปริมาณคงเหลือ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ปริมาณคงเหลือ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ปริมาณคงเหลือ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

วันครบกําหนด trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ วันครบกําหนด trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ วันครบกําหนด trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การแปลเป็นภาษาท้องถิ่น trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การแปลเป็นภาษาท้องถิ่น trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การแปลเป็นภาษาท้องถิ่น trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สารเคมีทางการเกษตร trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สารเคมีทางการเกษตร trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สารเคมีทางการเกษตร trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ความสมดุลของธรรมชาติ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ความสมดุลของธรรมชาติ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ความสมดุลของธรรมชาติ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ยีราฟ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ยีราฟ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ยีราฟ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สําเนาถึง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สําเนาถึง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สําเนาถึง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สภาพแวดล้อมการทํางาน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สภาพแวดล้อมการทํางาน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สภาพแวดล้อมการทํางาน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โอเวอร์โหลด trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โอเวอร์โหลด trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โอเวอร์โหลด trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ทรานสเลเตอร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ทรานสเลเตอร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ทรานสเลเตอร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อาการปัสสาวะเป็นเลือด trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อาการปัสสาวะเป็นเลือด trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อาการปัสสาวะเป็นเลือด trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

มิกกี้ เม้าส์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ มิกกี้ เม้าส์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ มิกกี้ เม้าส์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อักษรศิลป์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อักษรศิลป์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อักษรศิลป์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สัตว์ที่กินทั้งพืชและสัตว์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สัตว์ที่กินทั้งพืชและสัตว์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สัตว์ที่กินทั้งพืชและสัตว์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

หอยทาก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ หอยทาก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หอยทาก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm