Danh sách nghĩa từ của Tiếng Thái

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Thái.

การเสื่อมตามอายุ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การเสื่อมตามอายุ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การเสื่อมตามอายุ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

น้ํามันหอมระเหย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ น้ํามันหอมระเหย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ น้ํามันหอมระเหย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

นมปั่น trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ นมปั่น trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ นมปั่น trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

รีเซฟชั่น trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ รีเซฟชั่น trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ รีเซฟชั่น trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

หนูตัวเล็ก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ หนูตัวเล็ก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หนูตัวเล็ก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

รียูเนี่ยน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ รียูเนี่ยน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ รียูเนี่ยน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

กิจกรรมส่งเสริมการขาย trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ กิจกรรมส่งเสริมการขาย trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ กิจกรรมส่งเสริมการขาย trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การป้องกันกําจัดแมลง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การป้องกันกําจัดแมลง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การป้องกันกําจัดแมลง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

การขอบคุณพระเจ้า trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ การขอบคุณพระเจ้า trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ การขอบคุณพระเจ้า trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ไล่ระดับสี trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ไล่ระดับสี trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ไล่ระดับสี trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ยอดอ่อน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ยอดอ่อน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ยอดอ่อน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ห่วงยาง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ห่วงยาง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ห่วงยาง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สถานการณ์สมมติ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สถานการณ์สมมติ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สถานการณ์สมมติ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อาการเจ็บขา trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อาการเจ็บขา trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อาการเจ็บขา trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

พืชไร้ดอก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ พืชไร้ดอก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ พืชไร้ดอก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

กํากวม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ กํากวม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ กํากวม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

น้ําองุ่น trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ น้ําองุ่น trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ น้ําองุ่น trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ครีมเทียม trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ครีมเทียม trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ครีมเทียม trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

อุจิวะ ซาสึเกะ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ อุจิวะ ซาสึเกะ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ อุจิวะ ซาสึเกะ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

หมีขั้วโลก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ หมีขั้วโลก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ หมีขั้วโลก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm