Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Hàn, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Ba Lan, Tiếng Ấn Độ

Các từ mới cập nhật của Tiếng Hàn

쓰레기통 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 쓰레기통 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 쓰레기통 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

여태 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 여태 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 여태 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

육 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 육 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 육 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

떡잎 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 떡잎 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 떡잎 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

요망 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 요망 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 요망 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

매끈하다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 매끈하다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 매끈하다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

마주하다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 마주하다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 마주하다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

후속 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 후속 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 후속 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

예절 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 예절 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 예절 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

십 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 십 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 십 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

회임 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 회임 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 회임 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

숲 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 숲 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 숲 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

솔 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 솔 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 솔 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

염장 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 염장 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 염장 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

연정 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 연정 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 연정 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

그만두다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 그만두다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 그만두다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

엄격하다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 엄격하다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 엄격하다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

연옥 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 연옥 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 연옥 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

존재 이유 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 존재 이유 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 존재 이유 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

푸르다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 푸르다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 푸르다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

çimen trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ çimen trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ çimen trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

Bolivya'nın başkenti. trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Bolivya'nın başkenti. trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Bolivya'nın başkenti. trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

vurdumduymaz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vurdumduymaz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vurdumduymaz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

Acele işe şeytan karışır trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Acele işe şeytan karışır trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Acele işe şeytan karışır trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

denizaltı, denizaltında olan, denizaltı ile ilgili, denizaltı trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ denizaltı, denizaltında olan, denizaltı ile ilgili, denizaltı trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ denizaltı, denizaltında olan, denizaltı ile ilgili, denizaltı trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

boks eldiveni trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ boks eldiveni trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ boks eldiveni trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

yine trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ yine trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ yine trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

çıplak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ çıplak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ çıplak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

vahşi trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vahşi trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vahşi trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

alışılagelmişin dışında trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ alışılagelmişin dışında trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alışılagelmişin dışında trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

cilt trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ cilt trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cilt trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

korkak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ korkak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ korkak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

eşsiz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ eşsiz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eşsiz trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

pisuvar trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pisuvar trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisuvar trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

bizim trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bizim trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bizim trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

kalkan trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kalkan trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kalkan trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

atlamak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ atlamak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ atlamak trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

ekosistem trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ekosistem trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ekosistem trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

hedeflemek trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hedeflemek trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hedeflemek trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

sanal gerçeklik trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sanal gerçeklik trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sanal gerçeklik trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ba Lan

niemiły trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ niemiły trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ niemiły trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

nadrobić trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nadrobić trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

wśród trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ wśród trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ wśród trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ciężki trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ciężki trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ciężki trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

karuzela trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ karuzela trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ karuzela trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

łagodny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ łagodny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ łagodny trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

napój trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ napój trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ napój trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ortopeda trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ortopeda trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ porażenie prądem elektrycznym trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

Wisła trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Wisła trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Wisła trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ogniwo słoneczne trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

naszywka trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ naszywka trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ naszywka trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

zarost trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zarost trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zarost trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

odjąć trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ odjąć trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ odjąć trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

podsumować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ podsumować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ podsumować trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

kandydatura trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kandydatura trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pisany ręcznie trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

trenować trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ trenować trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ trenować trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

zatrzymać trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ zatrzymać trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ węgiel kamienny trong Tiếng Ba Lan.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Ấn Độ

संशोधन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संशोधन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गाँधी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गाँधी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बहुत सुन्दर trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मुझे माफ कर दो trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ विषम चक्रीय यौगिक trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ सीटी बजाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ खिला पिलाना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बदतमीजी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ अच्छे कपड़े पहनने वाला trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मजिस्ट्रेट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ गले से उतरना trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ एक छोटी रूपकमय कहानी trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ननिहाल trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ घड़ी का फीता trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ दूर्बीन trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

मिनट trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ मिनट trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

बुलाया trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ बुलाया trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संचार~माध्यम trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ छोटा बच्चा trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm

संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ nghĩa là gì?

Nghĩa của từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ संयुक्त राष्ट्र संघ trong Tiếng Ấn Độ.

Nghe phát âm