搅拌机 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?
Nghĩa của từ 搅拌机 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 搅拌机 trong Tiếng Trung.
Từ 搅拌机 trong Tiếng Trung có các nghĩa là máy xay, máy xay sinh tố, máy trộn, Máy xay sinh tố, bộ trộn. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.
Nghĩa của từ 搅拌机
máy xay(blender) |
máy xay sinh tố(blender) |
máy trộn(mixer) |
Máy xay sinh tố(blender) |
bộ trộn(mixer) |
Xem thêm ví dụ
小史的厨具商店提供数百种不同的直立式搅拌机。 Cửa hàng cung cấp đồ nhà bếp của Scott cung cấp hàng trăm kiểu máy trộn khác nhau. |
现在,小史的广告可以让用户确信他能提供用户所搜寻的产品(5品脱翻盖式直立搅拌机),并吸引(以优惠价)用户从他的店里购买搅拌机。 Quảng cáo của Scott khiến mọi người tự tin rằng anh ấy có những gì họ đang tìm kiếm (máy trộn 5 lít đầu xoay được), cũng như động lực (giá khuyến mại) để mua máy trộn từ cửa hàng của anh ấy. |
我们把一个胡萝卜蛋糕 放进搅拌机 打成汁 接着 把它灌进一个在液态氮中冷冻的气球中 在这个空壳中 形成胡萝卜蛋糕冰淇淋 它看起来就像 木星悬浮在你的盘子上 Vậy là chúng tôi lấy một miếng bánh cà rốt, đặt nó vào một máy xay và chúng tôi có một thứ nước cốt bánh cà rốt, và rồi trút nó vào trong một quả bóng được đông cứng trong Nitơ lỏng để tạo ra một cái vỏ rỗng bằng kem bánh cà rốt và, theo ý tôi, sau đó nó trông giống như là, bạn biết đấy, Mộc tinh đang lơ lửng quanh đĩa của bạn vậy. |
• 搅拌机——90分贝 • Tiếng máy xay thực phẩm—90 đêxiben |
你就像其他被我困在瓶中的人一样 ——(搅拌机的声音,笑声)—— 也都成为我作品的一部分。( Bạn, giống như những người đang mắc kẹt trong tác phẩm của tôi, — (Tiếng ồn máy xay sinh tố, tiếng cười) — trở thành một phần trong tác phẩm của tôi luôn rồi. |
我不能将其在搅拌机里将其磨碎 Tôi không thể pha trộn nó thêm. |
找到适合您的搅拌机! Tìm máy trộn phù hợp với bạn! |
在小史的帐户中,每个广告系列专注于一种电器类别(例如直立式搅拌机、果汁机和面包机),每个广告组专注于一个品牌。 Tài khoản của Scott được tổ chức để mỗi chiến dịch tập trung vào một danh mục thiết bị (ví dụ, máy trộn, máy xay sinh tố và máy làm bánh mì), với một nhóm quảng cáo cho mỗi thương hiệu. |
现在 看上去 像是 进 过 搅拌机 里 一样 Máu trông như vừa bị qua 1 cái máy trộn ấy. |
因此,你不必为结果负责 简洁---你们大家喜欢的 早上你的搅拌机 来做搅拌机该做的 但绝不是爆炸或者演奏贝多芬曲目 Sự đơn giản -- tất cả các bạn thực sự thích Waring Blender của các bạn vào buổi sáng làm bất cứ điều gì mà Waring Blender làm, nhưng không phải là nổ tung hay chơi nhạc Beethoven. |
Cùng học Tiếng Trung
Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ 搅拌机 trong Tiếng Trung, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Trung.
Các từ mới cập nhật của Tiếng Trung
Bạn có biết về Tiếng Trung
Tiếng Trung là một nhóm các ngôn ngữ tạo thành một ngữ tộc trong ngữ hệ Hán-Tạng. Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ của người Hán, chiếm đa số tại Trung Quốc và là ngôn ngữ chính hoặc phụ của các dân tộc thiểu số tại đây. Gần 1,2 tỉ người (chừng 16% dân số thế giới) có tiếng mẹ đẻ là một biến thể tiếng Hoa nào đó. Với tầm quan trọng ngày càng tăng và ảnh hưởng của nền kinh tế Trung Quốc trên toàn cầu, việc dạy Tiếng Trung ngày càng phổ biến ở các trường học ở Hoa Kỳ và trở thành một chủ đề được nhiều người biết đến trong giới trẻ thế giới phương Tây, như ở Anh.